Nghĩa tiếng Việt
(xem: bành hanh 膨脝)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膨 = 月 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: thịt, cơ thể) + 彭 (Bành, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nhục (viết là 月) chỉ thân thể phình ra, 彭 cho âm bành/péng.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bành": thịt (月/肉) phình ra như cái trống (彭 = tiếng trống căng phồng) — "bành" trong "phình bành" hay "lạm phát" (通货膨胀).
Gương Hán-Việt
"bành" trong 膨胀 (bành trướng = phình ra), 通货膨胀 (thông hoá bành trướng = lạm phát)
Mở khoá kiến thức
Biết 膨 (bành) mở khoá: 膨胀 (bành trướng — phình to, lạm phát), 通货膨胀 (thông hoá bành trướng — lạm phát tiền tệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 膨 ghép 肉 (thịt — biểu nghĩa, viết là 月 trong chữ ghép) với 彭 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là phình ra, to lên — thân thể hay vật gì đó sưng phồng. Từ đó mở rộng sang nghĩa lạm phát (通货膨胀 — lạm phát tiền tệ, đồng tiền phình to mà mất giá).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 气球被吹得越来越膨胀。
Bóng bay bị thổi phình to dần.
- 通货膨胀影响了人们的生活水平。
Lạm phát ảnh hưởng đến mức sống của người dân.
- 他的自信心过度膨胀。
Sự tự tin của anh ấy phình to quá mức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.