Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
péng*zhàng

Nghĩa tiếng Việt

nở ra, phình ra; mở rộng

Âm Hán Việt

bành trướng

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

16 nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để chỉ sự giãn nở vật lý của vật chất hoặc sự gia tăng quá mức của tâm lý, tiền tệ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bành trướng

Từng chữ

  • bành(xem: bành hanh 膨脝)
  • trướngphình ra, trương ra; tăng giá; nước dâng lên

Tầng từ vựng

Nở ra hoặc phình to.

Câu ví dụ

  • 气球膨胀了。Qìqiú péngzhàngle. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 通货膨胀
  • 膨胀起来
  • 不断膨胀

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.