Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
péng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bành hanh 膨脝)

Âm Hán Việt

bành

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 膨 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

膨 = 月 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: thịt, cơ thể) + 彭 (Bành, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nhục (viết là 月) chỉ thân thể phình ra, 彭 cho âm bành/péng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường kết hợp với các từ khác để chỉ sự giãn nở vật lý hoặc lạm phát kinh tế.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bành": thịt (月/肉) phình ra như cái trống (彭 = tiếng trống căng phồng) — "bành" trong "phình bành" hay "lạm phát" (通货膨胀).

Gương Hán-Việt

"bành" trong 膨胀 (bành trướng = phình ra), 通货膨胀 (thông hoá bành trướng = lạm phát)

Mở khoá kiến thức

Biết 膨 (bành) mở khoá: 膨胀 (bành trướng — phình to, lạm phát), 通货膨胀 (thông hoá bành trướng — lạm phát tiền tệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 膨 ghép 肉 (thịt — biểu nghĩa, viết là 月 trong chữ ghép) với 彭 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là phình ra, to lên — thân thể hay vật gì đó sưng phồng. Từ đó mở rộng sang nghĩa lạm phát (通货膨胀 — lạm phát tiền tệ, đồng tiền phình to mà mất giá).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 气球被吹得越来越膨胀。Qìqiú bèi chuī de yuèláiyuè péngzhàng. thanh 4

    Bóng bay bị thổi phình to dần.

  • 通货膨胀影响了人们的生活水平。Tōnghuò péngzhàng yǐngxiǎng le rénmen de shēnghuó shuǐpíng. thanh 1

    Lạm phát ảnh hưởng đến mức sống của người dân.

  • 他的自信心过度膨胀。Tā de zìxìnxīn guòdù péngzhàng. thanh 1

    Sự tự tin của anh ấy phình to quá mức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là âm phù của 膨, chỉ khác thêm bộ nhục 月

  • cùng Hán-Việt "bành", cùng có 彭 làm âm phù, bộ thuỷ 氵, nghĩa là sóng to

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.