Nghĩa tiếng Việt
nước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
冰 = 冫 (Băng, biểu âm; vốn là 仌 — hai mảnh băng) + 水 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước). Chữ hình thanh: nước đông lại thành băng. 仌 là chữ tượng hình vẽ những mảnh băng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bīng/băng, đá
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: băng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Băng' nghĩa là 'nước đá, băng giá'. Nhớ: 冫 (hai mảnh băng) bên trái + 水 (nước) bên phải — nước đông cứng thành băng, đó là 'băng'.
Gương Hán-Việt
Chữ 冰 (Băng) cực kỳ quen: 'băng giá', 'băng tuyết', 'tủ băng' (tủ lạnh), 'băng sơn' (núi băng), 'băng đảo', 'kem băng'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 冰 mở khoá nhóm từ về băng và lạnh: 冰箱, 冰雪, 滑冰, 冰山, 结冰, 冰激凌.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 冰 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|仌|水|alt1=冫|c1=p|c2=s|ls=psc}} — 仌 (冫, băng) biểu âm, 水 (nước) biểu nghĩa. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ thông tục được gọi là 凝 (níng — đông lại). 仌/冫 là chữ tượng hình vẽ những mảnh băng/đường nứt khi nước đóng băng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 天气冷,水变成冰了。
Trời lạnh, nước biến thành băng rồi.
- 请把饮料放在冰箱里。
Xin đặt đồ uống vào tủ lạnh.
- 我喜欢吃冰激凌。
Tôi thích ăn kem.
- 他会滑冰。
Anh ấy biết trượt băng.
- 山上有很多冰雪。
Trên núi có rất nhiều băng tuyết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.