Từ vựng tiếng Trung
bīng

Nghĩa tiếng Việt

nước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冰 = 冫 (Băng, biểu âm; vốn là 仌 — hai mảnh băng) + 水 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước). Chữ hình thanh: nước đông lại thành băng. 仌 là chữ tượng hình vẽ những mảnh băng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bīng/băng, đá

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: băng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Băng' nghĩa là 'nước đá, băng giá'. Nhớ: 冫 (hai mảnh băng) bên trái + 水 (nước) bên phải — nước đông cứng thành băng, đó là 'băng'.

Gương Hán-Việt

Chữ 冰 (Băng) cực kỳ quen: 'băng giá', 'băng tuyết', 'tủ băng' (tủ lạnh), 'băng sơn' (núi băng), 'băng đảo', 'kem băng'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 冰 mở khoá nhóm từ về băng và lạnh: 冰箱, 冰雪, 滑冰, 冰山, 结冰, 冰激凌.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冰 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 冰 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|仌|水|alt1=冫|c1=p|c2=s|ls=psc}} — 仌 (冫, băng) biểu âm, 水 (nước) biểu nghĩa. Trong Thuyết Văn Giải Tự, chữ thông tục được gọi là 凝 (níng — đông lại). 仌/冫 là chữ tượng hình vẽ những mảnh băng/đường nứt khi nước đóng băng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天气冷,水变成冰了。tiānqì lěng, shuǐ biànchéng bīng le. thanh 1

    Trời lạnh, nước biến thành băng rồi.

  • 请把饮料放在冰箱里。qǐng bǎ yǐnliào fàng zài bīngxiāng lǐ. thanh 3

    Xin đặt đồ uống vào tủ lạnh.

  • 我喜欢吃冰激凌。wǒ xǐhuan chī bīngjīlíng. thanh 3

    Tôi thích ăn kem.

  • 他会滑冰。tā huì huábīng. thanh 1

    Anh ấy biết trượt băng.

  • 山上有很多冰雪。shān shàng yǒu hěn duō bīngxuě. thanh 1

    Trên núi có rất nhiều băng tuyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 水 (thuỷ) là phần phải của 冰, dễ nhầm khi viết thiếu 冫

  • 兵 (binh) đồng âm 'bing', dễ nhầm khi nghe

  • 并 (tịnh) đồng âm 'bing'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.