Từ vựng tiếng Trung
ài

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ25 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

靉 = 雲 (Vân, biểu nghĩa: mây) + 愛 (Ái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Vân chỉ trạng thái mây trời u ám, phần 愛 cho âm đọc ài.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ái": Mây (雲) dày như tình yêu (愛) bao phủ — 靉靆 là hình ảnh bầu trời u ám mây mù che khuất tầm nhìn.

Gương Hán-Việt

ái — 靉 chủ yếu xuất hiện trong từ ghép 靉靆 chỉ trời u ám; 'ái' trong tiếng Việt thường gặp ở nghĩa yêu (愛)

Mở khoá kiến thức

Biết 靉 nhận diện nhóm chữ bộ Vũ/Mây miêu tả thời tiết u ám trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 雲 (mây, biểu nghĩa) + 愛 (biểu âm). 靉 dùng chủ yếu trong từ ghép 靉靆 (ái đãi) chỉ bầu trời u ám, mây mù dày đặc. Chữ hiếm, chỉ xuất hiện trong văn chương cổ điển khi miêu tả thời tiết âm u.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靉靆是形容天空阴云密布的词语。Àidài shì xíngróng tiānkōng yīnyún mìbù de cíyǔ. thanh 4

    靉靆 là từ miêu tả bầu trời đầy mây u ám.

  • 古诗中常见靉靆的描写。Gǔshī zhōng cháng jiàn àidài de miáoxiě. thanh 3

    Trong thơ cổ thường thấy hình ảnh bầu trời 靉靆.

  • 那天靉靆,难以看清远处。Nà tiān àidài, nányǐ kàn qīng yuǎnchù. thanh 4

    Hôm đó trời u ám mây mù, khó nhìn thấy xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm 愛 chiếm phần lớn chữ, dễ nhầm

  • từ ghép 靉靆 — hai chữ luôn đi cùng nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.