Nghĩa tiếng Việt
円
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
靉 = 雲 (Vân, biểu nghĩa: mây) + 愛 (Ái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Vân chỉ trạng thái mây trời u ám, phần 愛 cho âm đọc ài.
Hán-Việt: ái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ái": Mây (雲) dày như tình yêu (愛) bao phủ — 靉靆 là hình ảnh bầu trời u ám mây mù che khuất tầm nhìn.
Gương Hán-Việt
ái — 靉 chủ yếu xuất hiện trong từ ghép 靉靆 chỉ trời u ám; 'ái' trong tiếng Việt thường gặp ở nghĩa yêu (愛)
Mở khoá kiến thức
Biết 靉 nhận diện nhóm chữ bộ Vũ/Mây miêu tả thời tiết u ám trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 雲 (mây, biểu nghĩa) + 愛 (biểu âm). 靉 dùng chủ yếu trong từ ghép 靉靆 (ái đãi) chỉ bầu trời u ám, mây mù dày đặc. Chữ hiếm, chỉ xuất hiện trong văn chương cổ điển khi miêu tả thời tiết âm u.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 靉靆是形容天空阴云密布的词语。
靉靆 là từ miêu tả bầu trời đầy mây u ám.
- 古诗中常见靉靆的描写。
Trong thơ cổ thường thấy hình ảnh bầu trời 靉靆.
- 那天靉靆,难以看清远处。
Hôm đó trời u ám mây mù, khó nhìn thấy xa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.