Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Danh từ名词
è

Nghĩa tiếng Việt

làm ô uế; gặp nạn; đi qua

Âm Hán Việt

ách

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

阨 thuộc bộ 阜 (phụ, đất cao, đê). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ CHISE. Chữ mang nghĩa gặp hoạn nạn, đường hiểm trở, chỗ tắc nghẽn. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Danh từ名词

Thường làm tính từ chỉ sự hiểm trở hoặc động từ chỉ sự cản trở, khốn đốn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ách": Đất cao (阜) chắn đường — 阨 là chỗ hiểm yếu, ải đường khó qua. Liên quan đến 厄 (khốn ách, nạn). Chưa có nguồn học thuật.

Gương Hán-Việt

ách trong ách tắc, khó ách — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 阨 giúp đọc văn cổ và binh thư về địa hình hiểm yếu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary cho 阨. Chữ thuộc bộ 阜 (đất cao), mang nghĩa chỗ hiểm trở, khó khăn, nguy cấp. Có liên quan đến các chữ 厄, 隘. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阨是地形險要的意思。È shì dìxíng xiǎnyào de yìsi. thanh 5

    阨 có nghĩa là địa hình hiểm yếu.

  • 他身陷阨難,無法脫身。Tā shēnxiàn è nán, wúfǎ tuōshēn. thanh 1

    Anh ấy lâm vào cảnh hoạn nạn, không thể thoát.

  • 阨屬於阜部漢字。È shǔyú fù bù hànzì. thanh 5

    阨 là chữ Hán thuộc bộ phụ (đất cao).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa khốn nạn, chỗ hiểm; dễ nhầm hình dạng

  • cùng bộ 阜, cùng nghĩa chỗ hiểm hẹp

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.