Nghĩa tiếng Việt
bóp, chèn ép, giữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
扼 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 厄 (Ách, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thủ cho biết hành động của tay; 厄 cho âm đọc.
Hán-Việt: ách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ách": bàn tay (扌) siết vào chỗ hiểm (厄) — bóp chặt, kiểm soát yết hầu.
Gương Hán-Việt
"ách" trong "ách thủ" (扼守 — trấn giữ), "ách chế" (扼制 — kiềm chế, chặn đứng).
Mở khoá kiến thức
Biết 扼 mở khoá: 扼守 (trấn giữ yếu địa), 扼制 (kiềm chế), 扼杀 (bóp chết, tiêu diệt), 扼要 (tóm lược trọng yếu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 扼 là chữ hình thanh: 手/扌 (thủ — biểu nghĩa, tay) + 厄 (ách — biểu âm). Nghĩa gốc: bóp cổ, nắm chặt. Mở rộng: kiểm soát, trấn giữ (扼守), bóp nghẹt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这支军队扼守着通往首都的要道。
Đội quân này trấn giữ con đường huyết mạch dẫn tới thủ đô.
- 政府采取措施扼制通货膨胀。
Chính phủ áp dụng biện pháp kiềm chế lạm phát.
- 请扼要说明你的计划。
Vui lòng trình bày kế hoạch của bạn một cách súc tích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.