Nghĩa tiếng Việt
đống, gò; nương tựa; a dua theo; cái cột; từ chỉ sự thân mật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阿 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất, sườn núi) + 可 (Khả, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc là 'gò lớn, sườn núi'. Nay chủ yếu dùng làm tiền tố thân mật: 阿姨 (cô), 阿哥 (anh).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: a
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'A' nghĩa gốc là 'gò núi'; nay là tiền tố thân mật. Nhớ: 阝 (gò) bên trái, 可 (có thể) bên phải — 'A' đứng đầu tên gọi thân mật ('A Lan', 'A Ba').
Gương Hán-Việt
Chữ 阿 (A) trong tiếng Việt: 'a dua', 'a tòng', 'A-di-đà Phật' (phiên âm); cách gọi 'A đệ', 'A muội' trong tiểu thuyết Hán văn. Cũng làm tiền tố trong tên quốc gia: A Phú Hãn (阿富汗).
Mở khoá kiến thức
Nắm 阿 mở khoá tiền tố thân mật: 阿姨, 阿婆, 阿哥, 阿妈, và phiên âm quốc gia: 阿富汗 (Afghanistan), 阿拉伯 (Ả Rập).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 阿 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|阜|可|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 阜 (gò đất, núi) biểu nghĩa, 可 biểu âm. Nghĩa gốc là 'gò đất lớn, sườn núi'. Sau được mượn làm tiền tố gọi tên thân mật (阿姨, 阿婆) và làm thán từ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我叫她阿姨。
Tôi gọi cô ấy là dì.
- 阿姨,您好!
Cô ơi, cháu chào cô!
- 他在学阿拉伯语。
Anh ấy đang học tiếng Ả Rập.
- 我有一位阿姨在北京。
Tôi có một người cô ở Bắc Kinh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.