Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 气
Chữ Hán bộ
气
20 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
气
qì
khí, hơi
氕
piē
Proti, Pr
氘
dāo
đồng vị đơtri (D) của hydro (H)
氖
nǎi
nguyên tố neon, khí neon, Ne
氙
xiān
nguyên tố xenon, khí xenon, Xe
氚
chuān
đồng vị trity (T) của hydro (H)
氛
fēn
khí, hơi
氡
dōng
nguyên tố radon, Rn
氢
qīng
khinh khí, khí hidro
氟
fú
nguyên tố flo, khí flo, F
氩
yà
nguyên tố Argon (hoá học)
氨
ān
khí amôniac (công thức hoá học: NH3)
氧
yǎng
dưỡng khí, khí ôxy
氦
hài
nguyên tố hêli, khí hêli, He
氤
yīn
sự phát ra ma thuật
氪
kè
nguyên tố krypton, Kr
氮
dàn
chất đạm, khí đạm, nitơ, nitrogen
氯
lǜ
nguyên tố clo (ký hiệu: Cl)
氰
qíng
chất xyanogen (công thức hoá học: CN2)
氲
yūn
khí nặng
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản