Nghĩa tiếng Việt
chất đạm, khí đạm, nitơ, nitrogen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氮 là chữ hình thanh tạo muộn (hóa học hiện đại): 气 (Khí, biểu nghĩa: chất khí) + 淡 (Đạm, biểu âm: nhạt/loãng — rút gọn). Chữ được tạo ra để dịch tên nguyên tố Nitrogen.
Hán-Việt: đạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạm": khí (气 - khí) đạm (淡 - đạm) — nitơ là "đạm khí" vì nhạt nhẽo (đạm), chiếm đầy không khí mà không thấy không ngửi.
Gương Hán-Việt
"đạm" trong "đạm khí" (nitơ), "đạm bạc" (nhạt nhẽo); hóa học Việt gọi là "nitơ"
Mở khoá kiến thức
Biết 氮 mở khoá: 氮气 (khí nitơ), 氮肥 (phân đạm), 液氮 (nitơ lỏng), 氮化物 (nitrit).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh tạo muộn trong hóa học cận đại Trung Quốc. 气 (khí) biểu nghĩa chỉ chất khí; 淡 (đạm, rút gọn) cho âm đọc dàn. Tên "đạm khí" (氮气) phản ánh đặc tính của nitơ: chiếm 78% khí quyển nhưng không màu, không mùi, tương đối "nhạt" (đạm). Ký hiệu hóa học: N.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 空气中约有百分之七十八是氮气。
Trong không khí có khoảng 78% là khí nitơ.
- 农业上常用氮肥来提高产量。
Trong nông nghiệp, phân đạm thường được dùng để tăng năng suất.
- 液氮温度极低,可用于冷冻保存。
Nitơ lỏng có nhiệt độ rất thấp, có thể dùng để bảo quản đông lạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.