Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố flo, khí flo, F
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氟 = 气 (Khí, biểu nghĩa: chất khí) + 弗 (Phất, biểu âm: đọc gần fú). Chữ hình thanh tạo ra để đặt tên nguyên tố fluorine: 气 chỉ đây là khí phi kim, 弗 cho âm.
Hán-Việt: phất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phất": khí (气) phất phơ — flo là khí độc màu vàng lợt, phất trong không khí nguy hiểm.
Gương Hán-Việt
氟 trong "氟化物" (phất hoá vật — fluoride), "氟利昂" (freon), "氟化钙" (calcium fluoride).
Mở khoá kiến thức
Biết 氟 giúp đọc tài liệu hoá học và nha khoa: 氟化物 (fluoride), 含氟牙膏 (kem đánh răng chứa fluor).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
氟 là chữ tạo trong thời cận đại để phiên âm fluorine (F). Chữ hình thanh: 气 (khí) biểu nghĩa — nguyên tố ở dạng khí, 弗 (phất) cho âm fú. Ghi chú: từ điển gốc tiếng Trung không có âm đọc cổ cho 弗 trong ngữ cảnh này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氟是活性最强的非金属元素。
Flo là nguyên tố phi kim có tính hoạt động mạnh nhất.
- 含氟牙膏可以预防蛀牙。
Kem đánh răng chứa fluor có thể phòng ngừa sâu răng.
- 氟化物被广泛用于工业。
Fluoride được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.