Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố clo (ký hiệu: Cl)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氯 = 气 (Khí — khí, hơi, biểu nghĩa) + 彔 (Lục, biểu âm; cũng là dạng rút gọn của 綠/xanh lục, gợi màu sắc); chữ hình thanh. Khí (气) + âm 彔 (lục) — đặt tên cho nguyên tố clo có màu vàng lục.
Hán-Việt: lục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lục": khí (气) màu lục (彔=綠) — 氯 (lục) là clo, loại khí vàng lục có mùi hắc, dùng trong hóa chất tẩy trắng.
Gương Hán-Việt
"lục" ở đây là âm hóa học (clo), khác 綠 (lục — màu xanh); 氯气 (lục khí — khí clo) là từ cơ bản.
Mở khoá kiến thức
Biết 氯 (lục) là nhận ra 氯气 (lục khí — khí clo), 氯化钠 (lục hóa na — natri clorua/muối ăn), 氯化物 (lục hóa vật — chloride).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 氯 là hình thanh: 气 (khí, biểu nghĩa) + 彔 (biểu âm, cũng là dạng rút gọn của 綠 — xanh lục, gợi màu sắc của clo). Đây là chữ Hán được đặt để phiên âm và mô tả nguyên tố clo (Cl), vốn là khí có màu vàng lục, được tổng hợp vào thế kỷ 19. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氯气是一种有毒气体,呈黄绿色。
Khí clo là một loại khí độc, có màu vàng lục.
- 氯化钠就是我们日常使用的食盐。
Natri clorua chính là muối ăn chúng ta dùng hằng ngày.
- 游泳池里加了氯来消毒。
Hồ bơi được cho thêm clo để khử trùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.