Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố hêli, khí hêli, He
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氦 = 气 (Khí, biểu nghĩa: khí/hơi) + 亥 (Hợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 气 cho biết đây là một loại khí, còn 亥 chỉ âm đọc (hài → hé).
Hán-Việt: hài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hài" (không dùng phổ biến): khí (气) mang âm Hợi (亥) — đây là khí helium nhẹ nhất, làm bóng bay lên trời.
Gương Hán-Việt
hài — ít dùng trong tiếng Việt; tên nguyên tố heli (He).
Mở khoá kiến thức
Biết 氦 giúp đọc các tên nguyên tố hoá học hiện đại trong tiếng Trung: 氦气 (khí helium).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 气 (khí/hơi) là thành phần biểu nghĩa, 亥 là thành phần biểu âm (âm hài). Đây là chữ hiện đại, được tạo ra vào cuối thế kỷ 19–đầu thế kỷ 20 để phiên âm tên nguyên tố hoá học helium (He) sang chữ Hán. Chưa thấy trong giáp cốt văn hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氦气比空气轻。
Khí helium nhẹ hơn không khí.
- 气球里充满了氦气。
Quả bóng được bơm đầy khí helium.
- 氦是惰性气体。
Helium là khí trơ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.