Từ vựng tiếng Trung
hài

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố hêli, khí hêli, He

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氦 = 气 (Khí, biểu nghĩa: khí/hơi) + 亥 (Hợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 气 cho biết đây là một loại khí, còn 亥 chỉ âm đọc (hài → hé).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hài" (không dùng phổ biến): khí (气) mang âm Hợi (亥) — đây là khí helium nhẹ nhất, làm bóng bay lên trời.

Gương Hán-Việt

hài — ít dùng trong tiếng Việt; tên nguyên tố heli (He).

Mở khoá kiến thức

Biết 氦 giúp đọc các tên nguyên tố hoá học hiện đại trong tiếng Trung: 氦气 (khí helium).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 气 (khí/hơi) là thành phần biểu nghĩa, 亥 là thành phần biểu âm (âm hài). Đây là chữ hiện đại, được tạo ra vào cuối thế kỷ 19–đầu thế kỷ 20 để phiên âm tên nguyên tố hoá học helium (He) sang chữ Hán. Chưa thấy trong giáp cốt văn hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氦气比空气轻。Hài qì bǐ kōngqì qīng. thanh 4

    Khí helium nhẹ hơn không khí.

  • 气球里充满了氦气。Qìqiú lǐ chōngmǎn le hài qì. thanh 4

    Quả bóng được bơm đầy khí helium.

  • 氦是惰性气体。Hài shì duòxìng qìtǐ. thanh 4

    Helium là khí trơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 气, đều là tên nguyên tố khí — 氧 là oxy, 氦 là helium

  • cùng bộ 气, 氢 là hydro, dễ nhầm khi học tên nguyên tố

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.