Nghĩa tiếng Việt
đồng vị trity (T) của hydro (H)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氚 là chữ hội ý (và hình thanh): 气 (Khí, khí gas — biểu nghĩa) + 川 (Xuyên — biểu nghĩa: ba nét = số 3, biểu âm). Wiktionary: 'gas + three = hydrogen isotope with 3 nucleons (tritium)'. Cũng có thể dùng như hình thanh với 川 biểu âm. So sánh: 氕 (protium, 1), 氘 (deuterium, 2), 氚 (tritium, 3).
Hán-Việt: xuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuyên": 气 (khí) + 川 (ba nét = số 3) — khí có 3 hạt nhân; 氚 = tritium (hydro-3). Hệ thống đẹp: 氕(1) → 氘(2) → 氚(3).
Gương Hán-Việt
xuyên — 氚 là ký hiệu hoá học; 氚水 (xuyên thủy): nước tritium (T₂O); 氚核 (xuyên hạch): hạt nhân tritium
Mở khoá kiến thức
Biết 氚 giúp đọc văn bản vật lý hạt nhân: 氚 (tritium) dùng trong phản ứng nhiệt hạch; liên kết với hệ thống 氕氘氚 — bộ ba đồng vị hydro.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
氚 (chuān) là ký hiệu chữ Hán cho tritium (hydro-3, T hoặc ³H) — đồng vị phóng xạ của hydro với 2 neutron. Wiktionary: 气 (khí, biểu nghĩa) + 川 (ba, biểu nghĩa: 3 hạt nhân). Hệ thống chữ đồng vị hydro: 氕 (protium/H-1) — 氘 (deuterium/H-2) — 氚 (tritium/H-3). Số nét của thành phần thứ hai tương ứng với số khối. Chữ tạo muộn cho thuật ngữ khoa học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氚是氢的放射性同位素。
Tritium là đồng vị phóng xạ của hydro.
- 核聚变反应需要氚和氘。
Phản ứng nhiệt hạch cần tritium và deuterium.
- 氚的半衰期约为12.3年。
Chu kỳ bán rã của tritium khoảng 12,3 năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.