Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chuān

Nghĩa tiếng Việt

đồng vị trity (T) của hydro (H)

Âm Hán Việt

xuyên

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 氚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

氚 là chữ hội ý (và hình thanh): 气 (Khí, khí gas — biểu nghĩa) + 川 (Xuyên — biểu nghĩa: ba nét = số 3, biểu âm). Wiktionary: 'gas + three = hydrogen isotope with 3 nucleons (tritium)'. Cũng có thể dùng như hình thanh với 川 biểu âm. So sánh: 氕 (protium, 1), 氘 (deuterium, 2), 氚 (tritium, 3).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chuyên ngành hóa học và vật lý hạt nhân để chỉ đồng vị phóng xạ của hydro.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: xuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuyên": 气 (khí) + 川 (ba nét = số 3) — khí có 3 hạt nhân; 氚 = tritium (hydro-3). Hệ thống đẹp: 氕(1) → 氘(2) → 氚(3).

Gương Hán-Việt

xuyên — 氚 là ký hiệu hoá học; 氚水 (xuyên thủy): nước tritium (T₂O); 氚核 (xuyên hạch): hạt nhân tritium

Mở khoá kiến thức

Biết 氚 giúp đọc văn bản vật lý hạt nhân: 氚 (tritium) dùng trong phản ứng nhiệt hạch; liên kết với hệ thống 氕氘氚 — bộ ba đồng vị hydro.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

氚 (chuān) là ký hiệu chữ Hán cho tritium (hydro-3, T hoặc ³H) — đồng vị phóng xạ của hydro với 2 neutron. Wiktionary: 气 (khí, biểu nghĩa) + 川 (ba, biểu nghĩa: 3 hạt nhân). Hệ thống chữ đồng vị hydro: 氕 (protium/H-1) — 氘 (deuterium/H-2) — 氚 (tritium/H-3). Số nét của thành phần thứ hai tương ứng với số khối. Chữ tạo muộn cho thuật ngữ khoa học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氚是氢的放射性同位素。Chuān shì qīng de fàngshèxìng tónɡwèisù. thanh 1

    Tritium là đồng vị phóng xạ của hydro.

  • 核聚变反应需要氚和氘。Hé jùbiàn fǎnyìng xūyào chuān hé dāo. thanh 2

    Phản ứng nhiệt hạch cần tritium và deuterium.

  • 氚的半衰期约为12.3年。Chuān de bànshuāiqī yuē wéi shí'èr diǎn sān nián. thanh 1

    Chu kỳ bán rã của tritium khoảng 12,3 năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng hệ đồng vị: 氘 = deuterium (H-2), 氚 = tritium (H-3); chỉ khác 2 vs 川

  • đồng hệ đồng vị: 氕 = protium (H-1); bộ ba 氕氘氚 dễ nhầm thứ tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.