Từ vựng tiếng Trung
piē

Nghĩa tiếng Việt

Proti, Pr

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氕 là chữ hội ý kiêm hình thanh (Wiktionary: {{Han compound|气|t1=gas|丿|t2=one|ls=ic}}). 气 (khí, biểu nghĩa — nguyên tố khí) + 丿 (một nét, biểu thị "một" proton). Đây là chữ tạo hiện đại để chỉ hydro-1 (protium). Wiktionary cũng ghi rằng 丿 có thể đóng vai trò biểu âm.

Hán-Việt: phết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phết": 气 (khí nguyên tố) + 丿 (một nét duy nhất) — chỉ 1 proton, nhẹ như nét phảy 丿, hydro-1 là nguyên tử đơn giản nhất vũ trụ.

Gương Hán-Việt

phết trong "phết hiđrô" (protium, hydro-1)

Mở khoá kiến thức

Biết 氕 (phết) mở khoá hệ thống đồng vị hydro: 氕 (protium ¹H), 氘 (deuterium ²H), 氚 (tritium ³H).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

氕 là chữ tạo hiện đại theo hệ thống chữ Hán khoa học của Trung Quốc. Cấu trúc: 气 (khí, nguyên tố khí — biểu nghĩa) + 丿 (một nét — đại diện cho số lượng proton = 1). Đây là ký hiệu cho protium (hydro-1, ¹H), đồng vị nhẹ nhất của hydro. Hệ thống này tạo 氕 (1H), 氘 (2H/D), 氚 (3H/T).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氕是氢的最常见同位素。piē shì qīng de zuì chángjiàn tónɡwèisù. thanh 1

    Protium là đồng vị phổ biến nhất của hydro.

  • 氕原子只有一个质子。piē yuánzǐ zhǐyǒu yīgè zhìzǐ. thanh 1

    Nguyên tử protium chỉ có một proton.

  • 水分子含有两个氕原子。shuǐ fēnzǐ hányǒu liǎng gè piē yuánzǐ. thanh 3

    Phân tử nước chứa hai nguyên tử protium.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 氘 là deuterium (²H), cùng bộ 气, chỉ khác nét trong — dễ nhầm ba đồng vị

  • 氚 là tritium (³H), cùng hệ thống, số nét tăng dần theo số proton

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.