Nghĩa tiếng Việt
khí amôniac (công thức hoá học: NH3)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氨 = 气 (Khí — khí, hơi, biểu nghĩa) + 安 (An, biểu âm); chữ hình thanh. Khí (气) + âm An (安) — đặt tên cho amonia (NH3), khí có mùi khai.
Hán-Việt: an
Mẹo nhớ
Hán-Việt "an": khí (气) mang âm An (安) — 氨 (an) là amonia, loại khí có mùi không hề "an" (yên) chút nào!
Gương Hán-Việt
"an" ở đây là âm hóa học (ammonia), khác 安 (an — bình an); 氨气 (an khí — khí amonia) là từ cơ bản.
Mở khoá kiến thức
Biết 氨 (an) là nhận ra 氨气 (an khí — khí amonia), 氨水 (an thủy — nước amoniac), 氨基酸 (an cơ toan — amino acid).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 氨 là hình thanh: 气 (khí, biểu nghĩa) + 安 (an, biểu âm). Đây là chữ Hán đặt để phiên âm nguyên tố amonia (NH3) trong hóa học. Âm 安 gợi âm "am" trong ammonia. Chữ tạo muộn phục vụ khoa học. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氨气具有强烈的刺激性气味。
Khí amonia có mùi kích thích mạnh.
- 氨水可以用于清洁。
Nước amoniac có thể dùng để làm sạch.
- 蛋白质由多种氨基酸组成。
Protein được cấu tạo từ nhiều loại amino acid.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.