Từ vựng tiếng Trung
dōng

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố radon, Rn

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氡 = 气 (Khí, biểu nghĩa: chất khí) + 冬 (Đông, biểu âm). Chữ hình thanh: 气 chỉ nguyên tố dạng khí; 冬 cho âm đọc. Đây là chữ đặt tên cho nguyên tố radon (Rn).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đông": 氡 = khí (气) + đông (冬) — khí radon lạnh lẽo vô hình như mùa đông, không màu không mùi nhưng có hại.

Gương Hán-Việt

氡 xuất hiện trong khoa học: "đông" (氡) là tên tiếng Hán của nguyên tố radon.

Mở khoá kiến thức

Biết 氡 giúp đọc tài liệu khoa học, y tế và vật lý hạt nhân bằng tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 氡 là chữ hình thanh gồm 气 (khí) làm phần biểu nghĩa và 冬 làm phần biểu âm. Đây là chữ hiện đại đặt tên cho nguyên tố radon (Rn, số hiệu nguyên tử 86). Cách đặt tên nhất quán với các nguyên tố khí hiếm khác trong tiếng Trung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氡是一种放射性气体。Dōng shì yī zhǒng fàngshèxìng qìtǐ. thanh 1

    Radon là một loại khí phóng xạ.

  • 家中氡含量过高会危害健康。Jiā zhōng dōng hánliàng guò gāo huì wēihài jiànkāng. thanh 1

    Nồng độ radon trong nhà quá cao sẽ gây hại cho sức khỏe.

  • 氡气无色无味,需专业仪器检测。Dōng qì wú sè wú wèi, xū zhuānyè yíqì jiǎncè. thanh 1

    Khí radon không màu không mùi, cần thiết bị chuyên dụng để phát hiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 气, đều là tên nguyên tố khí

  • cùng bộ 气, đều là khí hiếm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.