Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố radon, Rn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氡 = 气 (Khí, biểu nghĩa: chất khí) + 冬 (Đông, biểu âm). Chữ hình thanh: 气 chỉ nguyên tố dạng khí; 冬 cho âm đọc. Đây là chữ đặt tên cho nguyên tố radon (Rn).
Hán-Việt: đông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đông": 氡 = khí (气) + đông (冬) — khí radon lạnh lẽo vô hình như mùa đông, không màu không mùi nhưng có hại.
Gương Hán-Việt
氡 xuất hiện trong khoa học: "đông" (氡) là tên tiếng Hán của nguyên tố radon.
Mở khoá kiến thức
Biết 氡 giúp đọc tài liệu khoa học, y tế và vật lý hạt nhân bằng tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 氡 là chữ hình thanh gồm 气 (khí) làm phần biểu nghĩa và 冬 làm phần biểu âm. Đây là chữ hiện đại đặt tên cho nguyên tố radon (Rn, số hiệu nguyên tử 86). Cách đặt tên nhất quán với các nguyên tố khí hiếm khác trong tiếng Trung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氡是一种放射性气体。
Radon là một loại khí phóng xạ.
- 家中氡含量过高会危害健康。
Nồng độ radon trong nhà quá cao sẽ gây hại cho sức khỏe.
- 氡气无色无味,需专业仪器检测。
Khí radon không màu không mùi, cần thiết bị chuyên dụng để phát hiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.