Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố xenon, khí xenon, Xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氙 = 气 (Khí, biểu nghĩa: khí/hơi) + 山 (Sơn, biểu âm rút gọn từ 仙 Tiên). Chữ hình thanh tạo mới để phiên âm nguyên tố xenon: 气 chỉ đây là khí, 山 (từ 仙) cho âm xian.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": khí (气) của các tiên (仙) — xenon là khí quý hiếm, nhẹ như tiên, không phản ứng với ai.
Gương Hán-Việt
tiên (氙) — chỉ dùng trong danh pháp hoá học: 氙气 (khí xenon), 氙灯 (đèn xenon).
Mở khoá kiến thức
Biết 氙 (tiên) giúp nhận ra tên các khí quý trong tiếng Trung: 氦氖氩氪氙氡 (heli, neon, argon, krypton, xenon, radon).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
氙 là chữ tạo mới trong thế kỷ 20 để phiên âm nguyên tố xenon (Xe, số 54). Cấu trúc hình thanh: 气 (khí) biểu nghĩa + 山 biểu âm, trong đó 山 là rút gọn từ 仙 (tiên). Wiktionary xác nhận thanh phù là 仙 viết tắt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氙是一種稀有氣體。
Xenon là một loại khí quý hiếm.
- 氙灯發出的光很強。
Đèn xenon phát ra ánh sáng rất mạnh.
- 氙在元素週期表中是第54號元素。
Xenon là nguyên tố số 54 trong bảng tuần hoàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.