Từ vựng tiếng Trung
xiān

Nghĩa tiếng Việt

Chất xơ

1 chữ23 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纖 = 糸 (Mịch/Ty, biểu nghĩa: tơ lụa, sợi chỉ mịn) + 韱 (Tiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 gợi sự mịn màng tinh tế của tơ lụa, phần 韱 cho biết âm đọc xiān.

Hán-Việt: tiem

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêm": Sợi tơ (糸) mịn như lưỡi kiếm nhỏ (韱) — 纖 là những thứ tinh tế, mảnh dẻ: sợi quang học (光纖), chất xơ (纖維).

Gương Hán-Việt

tiêm trong tiêm tế (纖細), quang tiêm (光纖), tiêm duy (纖維)

Mở khoá kiến thức

Biết 纖 mở khoá: quang tiêm (光纖), tiêm duy (纖維), tiêm tế (纖細), hoá tiêm (化纖).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纖 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 纖 là chữ hình thanh: 糸 (biểu nghĩa, tơ lụa) kết hợp với 韱 (biểu âm). Nghĩa gốc là tơ lụa dệt mịn, từ đó phát sinh nghĩa tinh tế, mảnh mai, nhỏ bé. Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 光纖通訊速度非常快。Guāngxiān tōngxùn sùdù fēicháng kuài. thanh 1

    Truyền thông bằng cáp quang tốc độ rất nhanh.

  • 她的手指纖細修長。Tā de shǒuzhǐ xiānxì xiūcháng. thanh 1

    Ngón tay cô ấy thon dài mảnh dẻ.

  • 多吃富含纖維的食物。Duō chī fùhán xiānwéi de shíwù. thanh 1

    Hãy ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 纤 là dạng giản thể của 纖, cùng nghĩa

  • cùng nghĩa nhỏ mịn, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.