Bài 11 · HSK 3
Đừng quên tắt điều hòa.
别忘了把空调关了
19 từ vựng · 19 có audio
Tiến độ học0/19 · 0%
图书馆tú*shū*guǎnthư viện借jièvay, mượn词典cí*diǎntừ điển还huántrả lại (vd 还书)灯dēngđèn会议huì*yìhội nghị结束jié*shùkết thúc忘记wàng*jìquên空调kōng*tiáomáy điều hòa关guānđóng地铁dì*tiětàu điện ngầm双shuānghai, cặp筷子kuài*ziđũa啤酒pí*jiǔbia口kǒumiệng瓶子píng*zichai, bình笔记本bǐ*jì*běnmáy tính xách tay电子邮件diàn*zǐ yóu*jiànemail习惯xí*guànthói quen; quen thuộc