tuyếtxuě
tuyết
Từ có chữ 雪
cá tuyết, cá moruy
tuyệtjué
cắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
Từ có chữ 绝
tuyệtxué
đi đi lại lại
Tuyệt đối
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.