Nghĩa tiếng Việt
Tuyệt đối
Âm Hán Việt
tuyệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 12 nét
絶 là dạng phồn thể/cổ thể của 绝 (tuyệt), thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 12 nét. Không có phân tích Wiktionary riêng. Nghĩa gốc là cắt đứt sợi dây.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước tính từ để biểu thị mức độ cao nhất hoặc làm động từ chỉ sự chấm dứt.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tuyệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuyệt": sợi chỉ (糸) bị cắt tuyệt — 絶 là đứt đoạn, tuyệt đối, xuất sắc tuyệt vời.
Gương Hán-Việt
tuyệt — trong 'tuyệt vời', 'tuyệt đối', 'tuyệt thực'; 絶/绝 dùng rộng rãi trong Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 絶 mở ra hàng loạt từ Hán-Việt: tuyệt vời, tuyệt đối, tuyệt giao, tuyệt tác.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary cho 絶. Là dạng truyền thống của 绝 (jué, tuyệt). Bộ 糸 (mịch, sợi chỉ) gốc: cắt đứt sợi dây → nghĩa mở rộng: tuyệt đối, không còn, kỳ diệu. Đồng âm Hán-Việt với 絕 (tuyệt) vẫn dùng trong tiếng Việt.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這幅畫真是絶妙之作。
Bức tranh này thực sự là tác phẩm tuyệt diệu.
- 他們絶交多年,互不往來。
Họ tuyệt giao nhiều năm, không qua lại với nhau.
- 絶境之中仍要堅持。
Trong tuyệt cảnh vẫn phải kiên trì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.