Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

Tuyệt đối

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絶 là dạng phồn thể/cổ thể của 绝 (tuyệt), thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 12 nét. Không có phân tích Wiktionary riêng. Nghĩa gốc là cắt đứt sợi dây.

Hán-Việt: tuyệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuyệt": sợi chỉ (糸) bị cắt tuyệt — 絶 là đứt đoạn, tuyệt đối, xuất sắc tuyệt vời.

Gương Hán-Việt

tuyệt — trong 'tuyệt vời', 'tuyệt đối', 'tuyệt thực'; 絶/绝 dùng rộng rãi trong Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 絶 mở ra hàng loạt từ Hán-Việt: tuyệt vời, tuyệt đối, tuyệt giao, tuyệt tác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 絶. Là dạng truyền thống của 绝 (jué, tuyệt). Bộ 糸 (mịch, sợi chỉ) gốc: cắt đứt sợi dây → nghĩa mở rộng: tuyệt đối, không còn, kỳ diệu. Đồng âm Hán-Việt với 絕 (tuyệt) vẫn dùng trong tiếng Việt.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這幅畫真是絶妙之作。zhè fú huà zhēn shì juémìao zhī zuò. thanh 4

    Bức tranh này thực sự là tác phẩm tuyệt diệu.

  • 他們絶交多年,互不往來。tāmen juéjiāo duō nián, hù bù wǎnglái. thanh 1

    Họ tuyệt giao nhiều năm, không qua lại với nhau.

  • 絶境之中仍要堅持。juéjìng zhī zhōng réng yào jiānchí. thanh 2

    Trong tuyệt cảnh vẫn phải kiên trì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 绝 là giản thể của 絶/絕, cùng nghĩa tuyệt

  • dạng phồn thể chính thức, 絶 là dạng cổ/biến thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.