Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "trợ"

Âm trợ

Âm trở

沮

trởjǔ

đất lầy trũng

HSK 6

Từ có chữ 沮

俎

trởzǔ

cái thớt

龃

trởjǔ

(xem: trở ngữ 齟齬,龃龉)

Âm trớ

咀

trớjǔ

nhấm, nhai

HSK 6

Từ có chữ 咀

诅

trớzǔ

rủa, chửi

Luyện viết các chữ âm "trợ"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết