Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: trở ngữ 齟齬,龃龉)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龃 là giản thể của 齟 (thay 齒→齿). Chữ thuộc bộ 齿 (xỉ, răng). Chữ gốc 齟 gồm bộ 齒 (răng, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Chữ hình thanh. Chủ yếu dùng trong tổ hợp 龃龉 (trở ngữ — bất hòa).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trở

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trở": răng (齿) trở trăn không khớp — 龃 là hàm răng lộn xộn, ẩn dụ cho sự bất đồng không thể hòa hợp.

Gương Hán-Việt

trở trong 龃龉 (trở ngữ — bất hòa, lục đục), 齟齬 (phồn thể)

Mở khoá kiến thức

Biết 龃 mở ra thành ngữ 龃龉 — từ chỉ sự bất hòa, xung khắc thường dùng trong văn chính trị và ngoại giao.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龃 liushutong 1龃 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary ghi 龃 là giản thể của 齟, xem mục 齟. Chữ 齟 chỉ hàm răng không khớp (irregular teeth), từ đó mở rộng nghĩa: bất đồng, mâu thuẫn (discord). Tổ hợp 龃龉 là thành ngữ quan trọng chỉ sự bất hòa, lục đục. Lục thư thông có hình ảnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两人之间产生了龃龉,关系变得紧张。Liǎng rén zhī jiān chǎnshēng le jǔyǔ, guānxi biàn de jǐnzhāng. thanh 3

    Giữa hai người nảy sinh bất hòa, quan hệ trở nên căng thẳng.

  • 此事与之前的协议多有龃龉。Cǐ shì yǔ zhīqián de xiéyì duō yǒu jǔyǔ. thanh 3

    Việc này có nhiều điểm bất đồng với thỏa thuận trước đó.

  • 两国关系出现龃龉,需要外交斡旋。Liǎng guó guānxi chūxiàn jǔyǔ, xūyào wàijiāo wòxuán. thanh 3

    Quan hệ hai nước xuất hiện bất hòa, cần ngoại giao hòa giải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đây là chữ đi cặp trong thành ngữ 龃龉, hai chữ luôn xuất hiện cùng nhau

  • đồng âm jǔ, tự dạng đơn giản hơn, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.