Nghĩa tiếng Việt
(xem: trở ngữ 齟齬,龃龉)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龃 là giản thể của 齟 (thay 齒→齿). Chữ thuộc bộ 齿 (xỉ, răng). Chữ gốc 齟 gồm bộ 齒 (răng, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Chữ hình thanh. Chủ yếu dùng trong tổ hợp 龃龉 (trở ngữ — bất hòa).
Hán-Việt: trở
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trở": răng (齿) trở trăn không khớp — 龃 là hàm răng lộn xộn, ẩn dụ cho sự bất đồng không thể hòa hợp.
Gương Hán-Việt
trở trong 龃龉 (trở ngữ — bất hòa, lục đục), 齟齬 (phồn thể)
Mở khoá kiến thức
Biết 龃 mở ra thành ngữ 龃龉 — từ chỉ sự bất hòa, xung khắc thường dùng trong văn chính trị và ngoại giao.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 龃 là giản thể của 齟, xem mục 齟. Chữ 齟 chỉ hàm răng không khớp (irregular teeth), từ đó mở rộng nghĩa: bất đồng, mâu thuẫn (discord). Tổ hợp 龃龉 là thành ngữ quan trọng chỉ sự bất hòa, lục đục. Lục thư thông có hình ảnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 两人之间产生了龃龉,关系变得紧张。
Giữa hai người nảy sinh bất hòa, quan hệ trở nên căng thẳng.
- 此事与之前的协议多有龃龉。
Việc này có nhiều điểm bất đồng với thỏa thuận trước đó.
- 两国关系出现龃龉,需要外交斡旋。
Quan hệ hai nước xuất hiện bất hòa, cần ngoại giao hòa giải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.