Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhấm, nhai

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咀 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Miệng là cơ quan nhai; 且 cho âm jǔ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trớ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trớ": miệng (口) thả (且) chậm rãi — trớ trêu, nhai từng miếng chậm chạp, ngẫm nghĩ.

Gương Hán-Việt

"trớ" ít dùng độc lập; 咀 dùng trong 咀嚼 (nhai kỹ, suy ngẫm)

Mở khoá kiến thức

Biết 咀 mở khoá 咀嚼 (nhai kỹ; nghiền ngẫm, suy nghĩ sâu), 反刍咀嚼 (nhai lại như trâu bò — suy nghĩ kỹ lưỡng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咀 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa; 且 (thả) cho âm jǔ. Theo Wiktionary, nghĩa là nhai, ngậm, mút. Chủ yếu gặp trong từ 咀嚼 (nhai kỹ; suy ngẫm kỹ). Không có nguồn cổ đại chi tiết hơn trong anchor.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 吃东西要细细咀嚼,有助消化。chī dōngxi yào xìxì jǔjué, yǒu zhù xiāohuà. thanh 1

    Ăn cần nhai kỹ, giúp tiêu hóa tốt.

  • 他咀嚼着这句话,久久不语。tā jǔjué zhe zhè jù huà, jiǔjiǔ bù yǔ. thanh 1

    Anh ấy ngẫm nghĩ câu nói đó mãi mà không nói gì.

  • 这首诗需要细细咀嚼才能体会其中的意境。zhè shǒu shī xūyào xìxì jǔjué cái néng tǐhuì qízhōng de yìjìng. thanh 4

    Bài thơ này cần nghiền ngẫm kỹ mới cảm nhận được ý cảnh bên trong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "thả", là phần âm của 咀; 且 nghĩa là vả lại, hơn nữa, 咀 nghĩa là nhai

  • cùng nghĩa liên quan đến nhai; 嚼 thường đi cùng 咀 trong 咀嚼, không dùng một mình

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.