Nghĩa tiếng Việt
rủa, chửi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诅 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 且 (Thả, biểu âm). Chữ hình thanh — 讠 cho biết đây là hành động lời nói; 且 cho âm đọc. Nghĩa gốc: nguyền rủa, chửi bới bằng lời.
Hán-Việt: trớ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trớ": 诅 = lời nói (讠) + thả (且) — lời nguyền rủa thô tục, nói ra để hại người.
Gương Hán-Việt
trớ (诅) — trong 诅咒 (trớ chú — nguyền rủa)
Mở khoá kiến thức
Biết 诅 mở khoá 诅咒 (zǔ zhòu — nguyền rủa, lời thề độc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có giải thích cấu trúc rõ ràng cho 诅. Dựa vào thành phần: 言 (ngôn, lời nói) + 且 (thả) là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: nguyền rủa, thề độc, cầu cho ai gặp điều xấu. Thường gặp trong 诅咒 (nguyền rủa). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她诅咒那个背叛她的人。
Cô ấy nguyền rủa người đã phản bội mình.
- 不要随便诅咒别人。
Đừng tùy tiện nguyền rủa người khác.
- 巫师念了一段诅咒。
Thầy phù thủy đọc một lời nguyền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.