Bỏ qua, tới nội dung chính

Sa tử tiếng Trung là gì?

Hán Việt sa tử =

沙子shāziHSK 3

cát

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 沙子

Từ khác cũng đọc là "sa tử"

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

子

tửzǐ

con, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

HSK 1

Luyện viết 沙子

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết