Nghiêm lệ tiếng Trung là gì?
Hán Việt nghiêm lệ =
严厉yánlìHSK 5
nghiêm khắc, nghiêm ngặt, nghiêm nghị
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 严厉Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 厉
Luyện viết 严厉
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết