Nã xuất tiếng Trung là gì?
Hán Việt nã xuất =
拿出náchūHSK 2
lấy ra
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 拿出Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 拿出
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết