Từ vựng tiếng Trung
sāng*ná

Nghĩa tiếng Việt

phòng tắm hơi

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

10 nét

Bộ: (tay)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 桑 (sang): Bao gồm bộ '木' chỉ cây và các nét khác tạo hình như một cái cây có cành và lá, biểu thị cây dâu.
  • 拿 (ná): Bao gồm bộ '手' chỉ tay, kết hợp với các nét trên thể hiện hành động cầm nắm.

桑拿 (sāngná) kết hợp của cây dâu và hành động cầm nắm, gợi nhớ đến quá trình ngâm mình trong hơi nước như cầm lấy hơi ẩm.

Từ ghép thông dụng

桑拿sāngná

xông hơi

桑树sāngshù

cây dâu

拿手náshǒu

sở trường