Bỏ qua, tới nội dung chính

Kỷ luật tiếng Trung là gì?

Hán Việt kỷ luật =

纪律jìlǜHSK 4

kỷ luật, quy tắc, quy củ

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 纪律

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 纪律

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết