Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ quy luật tự nhiên/xã hội, hoặc làm tính từ chỉ sự đều đặn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quy luật
Từng chữ
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
- 律luậtquy tắc, luật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的生活起居非常有规律。
Sinh hoạt hàng ngày của anh ấy rất có quy luật.
- 我们必须找出事物发展的规律。
Chúng ta phải tìm ra quy luật phát triển của sự vật.
- 这里的气候变化没有什么规律。
Biến đổi khí hậu ở đây không có quy luật nào cả.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.