Khảo sát tiếng Trung là gì?
Hán Việt khảo sát =
考察kǎocháHSK 4
khảo sát, điều tra, xem xét kỹ
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 考察Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 考察
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết