Khai triển tiếng Trung là gì?
Hán Việt khai triển =
开展kāizhǎnHSK 3
triển khai, phát triển
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 开展Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 开展
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết