Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "hoạt"

Âm hoạt

滑

hoạthuá

trơn, trượt; giảo hoạt; trượt (băng, tuyết)

HSK 5
猾

hoạthuá

làm loạn; giảo hoạt

HSK 5

Từ có chữ 猾

秳

hoạthuó

Jian

螖

hoạthuá

báo gêpa

Âm hoát

豁

hoáthuō

hang thông cả 2 đầu; thông suốt

劐

hoáthuō

rạch, xẻ

Luyện viết các chữ âm "hoạt"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết