Từ vựng tiếng Trung
huó

Nghĩa tiếng Việt

Jian

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秳 = 禾 (biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 𠯑 (biểu âm, theo Wiktionary); chữ hình thanh. Bộ Hòa (禾) cho biết liên quan đến lúa hoặc nông nghiệp, phần 𠯑 cho âm đọc. Chữ hiếm, nghĩa liên quan đến cây lúa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoạt": lúa (禾/hòa) hoạt động — cây lúa non linh hoạt, uốn mình theo gió.

Gương Hán-Việt

hoạt — ít dùng trong tiếng Việt; âm tương ứng với 活/hoạt (sống động).

Mở khoá kiến thức

Biết 秳 (hoạt) giúp nhận ra chữ hình thanh bộ Hòa trong cổ thư nông nghiệp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 秳 là chữ hình thanh: 禾 (hòa, lúa) làm bộ biểu nghĩa (c1=s), 𠯑 làm phần biểu âm (c2=p). Nghĩa cụ thể chưa được xác định rõ trong dữ liệu hiện có. Chưa có nguồn học thuật xác định đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秳字屬禾部之罕見字。huó zì shǔ hé bù zhī hǎnjiàn zì. thanh 2

    秳 là chữ hiếm thuộc bộ Hòa.

  • 秳與農業相關。huó yǔ nóngyè xiāngguān. thanh 2

    秳 liên quan đến nông nghiệp.

  • 古農書中見秳字。gǔ nóngshū zhōng jiàn huó zì. thanh 3

    Chữ 秳 thấy trong sách nông nghiệp cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu nghĩa trong 秳

  • cùng âm hoạt, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.