Từ vựng tiếng Trung
huō

Nghĩa tiếng Việt

rạch, xẻ

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

劐 thuộc bộ 刀 (đao — dao), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Nghĩa là rạch, xẻ bằng dao.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoắc" (hoắc): bộ đao (dao) — tiếng dao rạch nhanh một nhát, gọn và dứt khoát.

Gương Hán-Việt

Chữ 劐 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong phương ngữ chỉ hành động rạch nhanh.

Mở khoá kiến thức

Biết 劐 mở khoá từ vựng phương ngữ: rạch, xẻ bằng dao sắc trong nông thôn Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

劐 thuộc bộ 刀 (đao — dao), nghĩa là rạch hoặc xẻ bằng vật sắc bén. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用刀劐开了鱼的肚子。tā yòng dāo huō kāi le yú de dùzi. thanh 1

    Anh ấy dùng dao rạch bụng con cá.

  • 劐是方言中常用的动词。huō shì fāngyán zhōng chángyòng de dòngcí. thanh 1

    劐 là động từ thường dùng trong phương ngữ.

  • 她一劐就把袋子打开了。tā yī huō jiù bǎ dàizi dǎkāi le. thanh 1

    Cô ấy rạch một cái là mở được túi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 刀, đều là cắt/rạch

  • cùng nghĩa rạch/xẻ, 划 phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.