Chính phủ tiếng Trung là gì?
Hán Việt chính phủ =
政府zhèngfǔHSK 4
chính phủ
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 政府Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 政府
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết