Bỏ qua, tới nội dung chính

Vận thâu tiếng Trung là gì?

Hán Việt vận thâu =

运输yùnshūHSK 3

vận chuyển, chuyên chở; giao thông vận tải

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 运输

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 运输

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết