Thế đại tiếng Trung là gì?
Hán Việt thế đại =
替代tìdàiHSK 4
thay thế, thay thế
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 替代Từ khác cũng đọc là "thế đại"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 替代
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết