Thanh âm tiếng Trung là gì?
Hán Việt thanh âm =
声音shēngyīnHSK 2
âm thanh
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 声音Từ khác cũng đọc là "thanh âm"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 声音
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết