Tạ tuyệt tiếng Trung là gì?
Hán Việt tạ tuyệt =
谢绝xièjuéHSK 6
từ chối (lịch sự, nhã nhặn), không nhận hoặc không cho phép
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 谢绝Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 谢
Luyện viết 谢绝
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết