Bỏ qua, tới nội dung chính

Miễn dịch tiếng Trung là gì?

Hán Việt miễn dịch =

免疫miǎnyìHSK 6

miễn dịch

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 免疫

Từ khác cũng đọc là "miễn dịch"

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 免疫

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết