Mao bệnh tiếng Trung là gì?
Hán Việt mao bệnh =
毛病máobingHSK 3
khuyết điểm; tật xấu; trục trặc
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 毛病Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 毛病
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết