Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "luyện"

Âm luyện

炼

luyệnliàn

luyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)

HSK 3
楝

luyệnliàn

cây xoan

Âm luyến

挛

luyếnluán

buộc; co lại

脔

luyếnluán

thịt thái từng miếng

娈

luyếnluán

tươi tắn

Luyện viết các chữ âm "luyện"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết