Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc sự vật, sở thích khiến ai đó bị cuốn hút
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mê luyến
Từng chữ
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
- 恋luyếnyêu, thương mến; tiếc nuối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực nhẹ (mê quá mức); nhẹ hơn thì dùng 喜爱 hoặc 热爱, mạnh hơn thì dùng 痴迷.
Câu ví dụ
- 他迷恋网络游戏,几乎忘记了现实生活。
Anh ấy mê đắm trò chơi điện tử, gần như quên mất cuộc sống thực.
- 她迷恋上了这种音乐风格,每天反复听。
Cô ấy mê đắm phong cách âm nhạc này, ngày nào cũng nghe đi nghe lại.
- 年轻人容易迷恋偶像,但要保持理性。
Người trẻ dễ mê đắm thần tượng, nhưng cần giữ lý trí.
- 他对古典文学的迷恋从小学就开始了。
Sự mê đắm văn học cổ điển của anh ấy bắt đầu từ hồi tiểu học.
Kết hợp thường gặp
- 迷恋游戏
mê đắm trò chơi
- 迷恋偶像
cuồng thần tượng
- 深深迷恋
say mê sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.