Từ vựng tiếng Trung
mí*liàn迷
恋
Nghĩa tiếng Việt
mê mẩn
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
迷
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
9 nét
恋
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '迷' có bộ '辶' chỉ sự di chuyển, kết hợp với phần bên trái là chữ '米' (gạo) gợi ý sự lạc lối trong việc tìm kiếm hoặc theo đuổi.
- Chữ '恋' có bộ '心' (tâm) bao hàm ý nghĩa về tình cảm và cảm xúc, kết hợp với phần trên là chữ '亦' (cũng) để miêu tả cảm giác yêu mến, say mê.
→ Từ '迷恋' thể hiện sự say mê, yêu thích đến mức không thể dứt ra được.
Từ ghép thông dụng
迷惑
bối rối, không rõ ràng
恋爱
yêu, tình yêu
迷宫
mê cung