Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kǔ*liàn苦

Nghĩa tiếng Việt

khổ luyện

Âm Hán Việt

khổ luyện

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (cỏ)

8 nét

Bộ: 纟 (tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính, có thể mang tân ngữ chỉ kỹ năng cần rèn luyện

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khổ luyện

Từng chữ

  • 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
  • 练luyệnlụa trắng; rèn luyện

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 苦练 (kǔ*liàn). Hán-Việt: khổ luyện.

Câu ví dụ

  • 苦练 — khổ luyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.