Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "bồn"

Âm bồn

盆

bồnpén

cái chậu sành

HSK 5
湓

bồnpén

sông Bồn

Âm bôn

贲

bônbēn

rực rỡ, sáng sủa

锛

bônbēn

cái rìu; đẽo bằng rìu

輽

bônbèn

载

Âm bổn

夯

bổnhāng

dùng sức để nâng; vật nặng; cái đầm nện đất

翉

bổnběn

hình ảnh

Âm bộn

坌

bộnbèn

hợp, nhóm; bụi

Luyện viết các chữ âm "bồn"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết